'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Egypt VS Burkina Faso 20:00 05/06/2024

Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png
    Egypt
    https://grannysatticnj.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso

    Tỷ số

    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png
    Egypt
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://grannysatticnj.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1485975600
    competitionCAF AFCON
    competitionEgypt
    1
    competitionBurkina Faso
    1
    1456588740
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionBurkina Faso
    2
    competitionEgypt
    0

    Thành tựu gần đây

    Egypt
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionEgypt
    1
    competitionAlgeria
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionZambia
    1
    competitionEgypt
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTunisia
    1
    competitionEgypt
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionEthiopia
    1
    competitionEgypt
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSouth Sudan
    3
    competitionEgypt
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionEgypt
    1
    competitionGuinea
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionEgypt
    0
    competitionMalawi
    4
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMalawi
    2
    competitionEgypt
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionEgypt
    1
    competitionBelgium
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLiberia
    3
    competitionEgypt
    0
    Burkina Faso
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurkina Faso
    1
    competitionMauritania
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurkina Faso
    0
    competitionEquatorial Guinea
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurkina Faso
    1
    competitionMorocco
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSwaziland
    0
    competitionBurkina Faso
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBurkina Faso
    3
    competitionCape Verde
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBurkina Faso
    1
    competitionTogo
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionTogo
    1
    competitionBurkina Faso
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCote DIvoire
    2
    competitionBurkina Faso
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionComoros
    2
    competitionBurkina Faso
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurkina Faso
    0
    competitionDR Congo
    1

    Thư mục gần

    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png
    Egypt
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://grannysatticnj.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png
    Egypt
    Burkina Faso
    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png
    Egypt
    https://grannysatticnj.com/football/team/f430088f4b4e68c28f0043ac07ab93b3.png
    Burkina Faso

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png
    Egypt
    Burkina Faso
    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png
    Egypt
    Burkina Faso
    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png
    Egypt
    Burkina Faso
    https://grannysatticnj.com/football/team/f31ddd679d7c453f8438244437b8f51f.png

    bắt đầu đội hình

    Egypt

    Egypt

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Burkina Faso

    Burkina Faso

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Egypt
    Egypt
    Burkina Faso
    Burkina Faso
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Egypt logo
    Egypt
    Burkina Faso logo
    Burkina Faso
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Egypt logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Burkina Faso
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Ethiopia
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    2
    1/1/0
    4/0
    4
    2.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Mauritania
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    South Sudan
    2
    0/1/1
    0/4
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Rwanda
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    2.
    South Africa
    2
    1/0/1
    2/3
    3
    3.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    4.
    Lesotho
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    6.
    Benin
    2
    0/1/1
    1/2
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    2.
    Cape Verde
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    3.
    Libya
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Angola
    2
    0/2/0
    0/0
    2
    5.
    Mauritius
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    6.
    Swaziland
    2
    0/0/2
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Niger
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    2.
    Tanzania
    2
    1/0/1
    1/2
    3
    3.
    Morocco
    1
    1/0/0
    2/0
    3
    4.
    Zambia
    2
    1/0/1
    5/4
    3
    5.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    4.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    3.
    Botswana
    2
    1/0/1
    3/3
    3
    4.
    Guinea
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    5.
    Uganda
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    6.
    Somalia
    2
    0/0/2
    1/4
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    2
    2/0/0
    5/0
    6
    3.
    Malawi
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Namibia
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    5.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    2
    0/0/2
    0/6
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Comoros
    2
    2/0/0
    5/2
    6
    2.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    3.
    Ghana
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy