'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Senegal VS DR Congo 20:00 05/06/2024

Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    https://grannysatticnj.com/football/team/7f5e0cd419a4b7509e13399efb75056a.png
    DR Congo

    Tỷ số

    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://grannysatticnj.com/football/team/7f5e0cd419a4b7509e13399efb75056a.png
    DR Congo
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1674414000
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionDR Congo
    3
    competitionSenegal
    0
    1315076400
    competitionCAF AFCON
    competitionDR Congo
    2
    competitionSenegal
    0
    1283697000
    competitionCAF AFCON
    competitionSenegal
    2
    competitionDR Congo
    4
    1250099100
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionSenegal
    1
    competitionDR Congo
    2

    Thành tựu gần đây

    Senegal
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCameroon
    1
    competitionSenegal
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAlgeria
    0
    competitionSenegal
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionRwanda
    1
    competitionSenegal
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal
    2
    competitionBrazil
    4
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSenegal
    1
    competitionBenin
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSenegal
    0
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMozambique
    5
    competitionSenegal
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSenegal
    0
    competitionAlgeria
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionMadagascar
    1
    competitionSenegal
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionMauritania
    1
    competitionSenegal
    0
    DR Congo
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDR Congo
    0
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDR Congo
    1
    competitionNew Zealand
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDR Congo
    1
    competitionSouth Africa
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSudan
    2
    competitionDR Congo
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionDR Congo
    0
    competitionGabon
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUganda
    1
    competitionDR Congo
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionDR Congo
    1
    competitionMauritania
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMauritania
    3
    competitionDR Congo
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionDR Congo
    3
    competitionSenegal
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCote DIvoire
    0
    competitionDR Congo
    0

    Thư mục gần

    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://grannysatticnj.com/football/team/7f5e0cd419a4b7509e13399efb75056a.png
    DR Congo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    DR Congo
    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    https://grannysatticnj.com/football/team/7f5e0cd419a4b7509e13399efb75056a.png
    DR Congo

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    DR Congo
    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    DR Congo
    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png
    Senegal
    DR Congo
    https://grannysatticnj.com/football/team/57f8b2f1aba00e1ebe7b4d41ac6d4b11.png

    bắt đầu đội hình

    Senegal

    Senegal

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    DR Congo

    DR Congo

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Senegal
    Senegal
    DR Congo
    DR Congo
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Senegal logo
    Senegal
    DR Congo logo
    DR Congo
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Senegal logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Burkina Faso
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Ethiopia
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    2
    1/1/0
    4/0
    4
    2.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Mauritania
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    South Sudan
    2
    0/1/1
    0/4
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Rwanda
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    2.
    South Africa
    2
    1/0/1
    2/3
    3
    3.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    4.
    Lesotho
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    6.
    Benin
    2
    0/1/1
    1/2
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    2.
    Cape Verde
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    3.
    Libya
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Angola
    2
    0/2/0
    0/0
    2
    5.
    Mauritius
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    6.
    Swaziland
    2
    0/0/2
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Niger
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    2.
    Tanzania
    2
    1/0/1
    1/2
    3
    3.
    Morocco
    1
    1/0/0
    2/0
    3
    4.
    Zambia
    2
    1/0/1
    5/4
    3
    5.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    4.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    3.
    Botswana
    2
    1/0/1
    3/3
    3
    4.
    Guinea
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    5.
    Uganda
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    6.
    Somalia
    2
    0/0/2
    1/4
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    2
    2/0/0
    5/0
    6
    3.
    Malawi
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Namibia
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    5.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    2
    0/0/2
    0/6
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Comoros
    2
    2/0/0
    5/2
    6
    2.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    3.
    Ghana
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy