'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Cameroon VS Cape Verde 20:00 05/06/2024

Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png
    Cameroon
    https://grannysatticnj.com/football/team/b78fbb9123ed9633ac77215960a8a7b3.png
    Cape Verde

    Tỷ số

    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png
    Cameroon
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://grannysatticnj.com/football/team/b78fbb9123ed9633ac77215960a8a7b3.png
    Cape Verde
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1642435200
    competitionCAF AFCON
    competitionCameroon
    1
    competitionCape Verde
    1
    1616774400
    competitionCAF AFCON
    competitionCameroon
    3
    competitionCape Verde
    1
    1573660800
    competitionCAF AFCON
    competitionCape Verde
    0
    competitionCameroon
    0
    1350223200
    competitionCAF AFCON
    competitionCape Verde
    2
    competitionCameroon
    1
    1347123600
    competitionCAF AFCON
    competitionCameroon
    2
    competitionCape Verde
    0
    1220720400
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionCameroon
    1
    competitionCape Verde
    2
    1212244200
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionCape Verde
    2
    competitionCameroon
    0

    Thành tựu gần đây

    Cameroon
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCameroon
    1
    competitionSenegal
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCameroon
    1
    competitionRussia
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBurundi
    3
    competitionCameroon
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCameroon
    2
    competitionMexico
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCameroon
    2
    competitionNamibia
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionNamibia
    1
    competitionCameroon
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCameroon
    1
    competitionNiger
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCongo
    1
    competitionCameroon
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSudan
    2
    competitionCameroon
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCameroon
    1
    competitionCote DIvoire
    1
    Cape Verde
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionComoros
    1
    competitionCape Verde
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCape Verde
    5
    competitionAlgeria
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCape Verde
    3
    competitionTogo
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBurkina Faso
    3
    competitionCape Verde
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCape Verde
    0
    competitionMorocco
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCape Verde
    0
    competitionSwaziland
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSwaziland
    0
    competitionCape Verde
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCape Verde
    1
    competitionBahrain
    2
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSierra Leone
    2
    competitionCape Verde
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCape Verde
    2
    competitionSierra Leone
    0

    Thư mục gần

    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png
    Cameroon
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://grannysatticnj.com/football/team/b78fbb9123ed9633ac77215960a8a7b3.png
    Cape Verde
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png
    Cameroon
    Cape Verde
    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png
    Cameroon
    https://grannysatticnj.com/football/team/b78fbb9123ed9633ac77215960a8a7b3.png
    Cape Verde

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png
    Cameroon
    Cape Verde
    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png
    Cameroon
    Cape Verde
    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png
    Cameroon
    Cape Verde
    https://grannysatticnj.com/football/team/7c3811819608f6a4ec34b52cbeb68965.png

    bắt đầu đội hình

    Cameroon

    Cameroon

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Cape Verde

    Cape Verde

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Cameroon
    Cameroon
    Cape Verde
    Cape Verde
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Cameroon logo
    Cameroon
    Cape Verde logo
    Cape Verde
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Cameroon logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Burkina Faso
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Ethiopia
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    2
    1/1/0
    4/0
    4
    2.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Mauritania
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    South Sudan
    2
    0/1/1
    0/4
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Rwanda
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    2.
    South Africa
    2
    1/0/1
    2/3
    3
    3.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    4.
    Lesotho
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    6.
    Benin
    2
    0/1/1
    1/2
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    2.
    Cape Verde
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    3.
    Libya
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Angola
    2
    0/2/0
    0/0
    2
    5.
    Mauritius
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    6.
    Swaziland
    2
    0/0/2
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Niger
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    2.
    Tanzania
    2
    1/0/1
    1/2
    3
    3.
    Morocco
    1
    1/0/0
    2/0
    3
    4.
    Zambia
    2
    1/0/1
    5/4
    3
    5.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    4.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    3.
    Botswana
    2
    1/0/1
    3/3
    3
    4.
    Guinea
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    5.
    Uganda
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    6.
    Somalia
    2
    0/0/2
    1/4
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    2
    2/0/0
    5/0
    6
    3.
    Malawi
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Namibia
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    5.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    2
    0/0/2
    0/6
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Comoros
    2
    2/0/0
    5/2
    6
    2.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    3.
    Ghana
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy