'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Libya VS Mauritius 20:00 05/06/2024

Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png
    Libya
    https://grannysatticnj.com/football/team/e06859aea2ca9509194038297224b311.png
    Mauritius

    Tỷ số

    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png
    Libya
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://grannysatticnj.com/football/team/e06859aea2ca9509194038297224b311.png
    Mauritius
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Libya
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNiger
    1
    competitionLibya
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLibya
    2
    competitionLiberia
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionEquatorial Guinea
    1
    competitionLibya
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionLibya
    1
    competitionBotswana
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionTunisia
    0
    competitionLibya
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionLibya
    3
    competitionTunisia
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionEthiopia
    3
    competitionLibya
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionLibya
    3
    competitionMozambique
    2
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionLibya
    1
    competitionAlgeria
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNiger
    3
    competitionLibya
    2
    Mauritius
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionIND OG
    competitionComoros
    2
    competitionMauritius
    0
    item[4]
    competitionIND OG
    competitionMauritius
    4
    competitionComoros
    2
    item[4]
    competitionIND OG
    competitionSeychelles
    1
    competitionMauritius
    0
    item[4]
    competitionIND OG
    competitionMauritius
    1
    competitionMadagascar
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMozambique
    0
    competitionMauritius
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMauritius
    0
    competitionAngola
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionLesotho
    0
    competitionMauritius
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionKenya
    1
    competitionMauritius
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDjibouti
    1
    competitionMauritius
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionPakistan
    3
    competitionMauritius
    0

    Thư mục gần

    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png
    Libya
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://grannysatticnj.com/football/team/e06859aea2ca9509194038297224b311.png
    Mauritius
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png
    Libya
    Mauritius
    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png
    Libya
    https://grannysatticnj.com/football/team/e06859aea2ca9509194038297224b311.png
    Mauritius

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png
    Libya
    Mauritius
    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png
    Libya
    Mauritius
    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png
    Libya
    Mauritius
    https://grannysatticnj.com/football/team/2dfdbd485122a079a38985b286ba3ef2.png

    bắt đầu đội hình

    Libya

    Libya

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Mauritius

    Mauritius

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Libya
    Libya
    Mauritius
    Mauritius
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Libya logo
    Libya
    Mauritius logo
    Mauritius
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Libya logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Burkina Faso
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Ethiopia
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    2
    1/1/0
    4/0
    4
    2.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Mauritania
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    South Sudan
    2
    0/1/1
    0/4
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Rwanda
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    2.
    South Africa
    2
    1/0/1
    2/3
    3
    3.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    4.
    Lesotho
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    6.
    Benin
    2
    0/1/1
    1/2
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    2.
    Cape Verde
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    3.
    Libya
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Angola
    2
    0/2/0
    0/0
    2
    5.
    Mauritius
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    6.
    Swaziland
    2
    0/0/2
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Niger
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    2.
    Tanzania
    2
    1/0/1
    1/2
    3
    3.
    Morocco
    1
    1/0/0
    2/0
    3
    4.
    Zambia
    2
    1/0/1
    5/4
    3
    5.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    4.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    3.
    Botswana
    2
    1/0/1
    3/3
    3
    4.
    Guinea
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    5.
    Uganda
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    6.
    Somalia
    2
    0/0/2
    1/4
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    2
    2/0/0
    5/0
    6
    3.
    Malawi
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Namibia
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    5.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    2
    0/0/2
    0/6
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Comoros
    2
    2/0/0
    5/2
    6
    2.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    3.
    Ghana
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy