'close'QUAY LẠI
RUS FNL2

Luki Energiya VS Elektron VN 20:00 06/11/2023

Luki Energiya
2023-11-06 20:00:00
1
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Elektron VN
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Luki Energiya

    0140

    Elektron VN

    0 1 5 0
    0
    Sút chệch
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    1
    Sút chính xác
    0
    2
    Tấn công nguy hiểm
    0
    1
    Thẻ vàng
    1
    51
    Tấn công
    31
    4
    Phạt góc
    5
    Phát trực tiếp văn bản
    Caheo TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Caheo TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png
    Luki Energiya
    https://grannysatticnj.com/football/team/9edb163716e57d52f10c8c9bef3945e5.png
    Elektron VN

    Tỷ số

    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png
    Luki Energiya
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://grannysatticnj.com/football/team/9edb163716e57d52f10c8c9bef3945e5.png
    Elektron VN
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1666627200
    competitionRUS FNL2
    competitionLuki Energiya
    0
    competitionElektron VN
    5
    1661525100
    competitionRUS FNL2
    competitionElektron VN
    2
    competitionLuki Energiya
    0

    Thành tựu gần đây

    Luki Energiya
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionLuki Energiya
    1
    competitionFC Tver
    3
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionTorpedo Moskau II
    1
    competitionLuki Energiya
    1
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionLuki Energiya
    1
    competitionRodina Moskva III
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionDynamo Kirov
    2
    competitionLuki Energiya
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionLuki Energiya
    2
    competitionKhimik Dzerzhinsk
    1
    item[4]
    competitionRUS Cup
    competitionYenisey Krasnoyarsk
    1
    competitionLuki Energiya
    2
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionDinamo Saint Petersburg
    0
    competitionLuki Energiya
    2
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionLuki Energiya
    2
    competitionFC Dinamo-Vologda
    1
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionDinamo Saint Petersburg
    5
    competitionLuki Energiya
    4
    item[4]
    competitionRUS Cup
    competitionLuki Energiya
    0
    competitionDinamo Saint Petersburg
    0
    Elektron VN
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionZenit St Petersburg B
    0
    competitionElektron VN
    4
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionElektron VN
    5
    competitionIrkutsk
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionFK Yenisey-2 Krasnoyarsk
    3
    competitionElektron VN
    1
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionElektron VN
    4
    competitionDynamo Moscow B
    1
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionZnamya Truda
    1
    competitionElektron VN
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionElektron VN
    7
    competitionZvezda St. Petersburg
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionElektron VN
    2
    competitionFC Tver
    0
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionTorpedo Moskau II
    0
    competitionElektron VN
    3
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionElektron VN
    0
    competitionRodina Moskva III
    2
    item[4]
    competitionRUS FNL2
    competitionDynamo Kirov
    0
    competitionElektron VN
    1

    Thư mục gần

    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png
    Luki Energiya
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://grannysatticnj.com/football/team/9edb163716e57d52f10c8c9bef3945e5.png
    Elektron VN
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png
    Luki Energiya
    Elektron VN
    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png
    Luki Energiya
    https://grannysatticnj.com/football/team/9edb163716e57d52f10c8c9bef3945e5.png
    Elektron VN

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png
    Luki Energiya
    Elektron VN
    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png
    Luki Energiya
    Elektron VN
    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png
    Luki Energiya
    Elektron VN
    https://grannysatticnj.com/football/team/1f3018f752cb962bf6f1bd54443c164b.png

    bắt đầu đội hình

    Luki Energiya

    Luki Energiya

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Elektron VN

    Elektron VN

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Luki Energiya
    Luki Energiya
    Elektron VN
    Elektron VN
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Luki Energiya logo
    Luki Energiya
    Elektron VN logo
    Elektron VN
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Luki Energiya logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    FK Kaluga
    16
    11/3/2
    45/6
    36
    2.
    FK Kaluga
    5
    4/0/1
    13/2
    12
    3.
    FK Kaluga
    5
    4/0/1
    13/2
    12
    4.
    FK Sakhalinets
    16
    10/3/3
    36/20
    33
    5.
    Saturn Ramenskoe
    5
    4/0/1
    12/2
    12
    6.
    Saturn Ramenskoe
    5
    4/0/1
    12/2
    12
    7.
    FK Sakhalinets
    5
    3/1/1
    14/5
    10
    8.
    Dinamo Vladivostok
    16
    10/0/6
    30/19
    30
    9.
    FK Sakhalinets
    5
    3/1/1
    14/5
    10
    10.
    Arsenal Tula II
    5
    3/1/1
    7/5
    10
    11.
    Saturn Ramenskoe
    16
    9/2/5
    30/14
    29
    12.
    Arsenal Tula II
    5
    3/1/1
    7/5
    10
    13.
    Dinamo Vladivostok
    4
    3/0/1
    12/6
    9
    14.
    Dinamo Vladivostok
    4
    3/0/1
    12/6
    9
    15.
    Arsenal Tula II
    16
    8/5/3
    22/14
    29
    16.
    FK Spartak Tambov
    5
    2/2/1
    8/6
    8
    17.
    FK Spartak Tambov
    5
    2/2/1
    8/6
    8
    18.
    FK Spartak Tambov
    15
    8/3/4
    22/21
    27
    19.
    Zenit Penza
    5
    2/2/1
    5/6
    8
    20.
    Kompozit
    16
    7/5/4
    24/20
    26
    21.
    Zenit Penza
    5
    2/2/1
    5/6
    8
    22.
    SKA Khabarovsk II
    16
    8/1/7
    30/28
    25
    23.
    FK Ryazan
    5
    2/1/2
    12/8
    7
    24.
    FK Ryazan
    5
    2/1/2
    12/8
    7
    25.
    Kompozit
    5
    2/1/2
    11/12
    7
    26.
    Zenit Penza
    16
    7/4/5
    22/21
    25
    27.
    Kompozit
    5
    2/1/2
    11/12
    7
    28.
    SKA Khabarovsk II
    5
    2/1/2
    7/8
    7
    29.
    Kvant Obninsk
    16
    6/5/5
    18/25
    23
    30.
    SKA Khabarovsk II
    5
    2/1/2
    7/8
    7
    31.
    SY Sakhalinsk
    16
    6/2/8
    14/19
    20
    32.
    FK Kosmos Dolgoprudny
    5
    1/3/1
    8/7
    6
    33.
    FK Kosmos Dolgoprudny
    5
    1/3/1
    8/7
    6
    34.
    FK Kosmos Dolgoprudny
    16
    5/5/6
    20/26
    20
    35.
    SY Sakhalinsk
    4
    2/0/2
    3/3
    6
    36.
    SY Sakhalinsk
    4
    2/0/2
    3/3
    6
    37.
    FK Znamya Noginsk
    5
    2/0/3
    4/7
    6
    38.
    FK Znamya Noginsk
    16
    5/4/7
    16/25
    19
    39.
    FK Znamya Noginsk
    5
    2/0/3
    4/7
    6
    40.
    Kvant Obninsk
    5
    1/3/1
    5/10
    6
    41.
    FK Khimki B
    16
    5/1/10
    19/28
    16
    42.
    Kvant Obninsk
    5
    1/3/1
    5/10
    6
    43.
    FK Khimki B
    5
    1/0/4
    3/10
    3
    44.
    FK Ryazan
    15
    4/3/8
    23/23
    15
    45.
    FK Khimki B
    5
    1/0/4
    3/10
    3
    46.
    Peresvet Podolsk
    5
    1/0/4
    9/22
    3
    47.
    Peresvet Podolsk
    5
    1/0/4
    9/22
    3
    48.
    Strogino Moscow
    16
    3/4/9
    26/34
    13
    49.
    Strogino Moscow
    5
    0/2/3
    9/13
    2
    50.
    Strogino Moscow
    5
    0/2/3
    9/13
    2
    51.
    FK Kolomna
    16
    1/5/10
    15/37
    8
    52.
    FK Kolomna
    5
    0/1/4
    5/15
    1
    53.
    FK Kolomna
    5
    0/1/4
    5/15
    1
    54.
    Peresvet Podolsk
    16
    2/1/13
    20/52
    7
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy